A1
Adj-er + than · the + Adj-est · more / the most + Adj
So sánh hơn và so sánh nhất
解説
Tính từ một âm tiết thêm -er và -est. Tính từ hai âm tiết tận cùng bằng -y thì đổi y thành -ier / -iest: happy → happier, easy → easier. Còn lại từ hai âm tiết trở lên thì dùng more và the most. Bất quy tắc: good–better–best, bad–worse–worst. Bẫy thường gặp: Không dùng cả hai cách cùng lúc: more cheaper ✗, cheaper ✓. Và so sánh hơn luôn đi với than chứ không phải with.
例文
Túi này rẻ hơn cái kia.
Cô ấy cao nhất lớp.
Phim này hay hơn.
Tiếng Anh của tôi giờ khá hơn rồi.
練習する
選択式の問題で理解度を確認しましょう
「Adj-er + than · the + Adj-est · more / the most + Adj」を効果的に学ぶ
文法項目「Adj-er + than · the + Adj-est · more / the most + Adj」(So sánh hơn và so sánh nhất)は、CEFR 1 の重要な構造のひとつです。使いこなすには、使われる文脈をよく理解し、繰り返し練習することが必要です。
学習のコツ: 例文を何度も声に出して読み、自然な反射を作りましょう。次に、自分の状況で文を作ってみてください。発音ボタンで正しい発音を聞きながら練習できます。
関連する文法と語彙をより深く理解するために、レッスン「」の全体も見てみましょう。