A1

S + am / is / are + going to + V0

be going to — dự định tương lai

解説

Dùng cho kế hoạch đã định trước hoặc điều sắp xảy ra mà đã thấy dấu hiệu. Bẫy thường gặp: Vẫn phải có to be ở đầu: I going to buy ✗, I am going to buy ✓.

例文

I am going to buy a new phone.

Tôi định mua điện thoại mới.

She is going to study in Australia.

Cô ấy sẽ đi học ở Úc.

Look at those clouds — it is going to rain.

Nhìn mây kìa, trời sắp mưa.

練習する

選択式の問題で理解度を確認しましょう

「S + am / is / are + going to + V0」を効果的に学ぶ

文法項目「S + am / is / are + going to + V0」(be going to — dự định tương lai)は、CEFR 1 の重要な構造のひとつです。使いこなすには、使われる文脈をよく理解し、繰り返し練習することが必要です。

学習のコツ: 例文を何度も声に出して読み、自然な反射を作りましょう。次に、自分の状況で文を作ってみてください。発音ボタンで正しい発音を聞きながら練習できます。

関連する文法と語彙をより深く理解するために、レッスン「」の全体も見てみましょう。

よくある質問