A1
S + can / cannot + V0
can và can't
解説
Diễn tả khả năng, và cũng dùng để xin phép hoặc nhờ vả. can không bao giờ thêm -s và động từ theo sau luôn ở nguyên thể. Bẫy thường gặp: He cans ✗, He can ✓. Và không thêm to: I can to swim ✗, I can swim ✓.
例文
I can swim.
Tôi biết bơi.
She can speak three languages.
Cô ấy nói được ba thứ tiếng.
I can't come tomorrow.
Mai tôi không tới được.
Can you help me?
Bạn giúp tôi được không?
練習する
選択式の問題で理解度を確認しましょう
「S + can / cannot + V0」を効果的に学ぶ
文法項目「S + can / cannot + V0」(can và can't)は、CEFR 1 の重要な構造のひとつです。使いこなすには、使われる文脈をよく理解し、繰り返し練習することが必要です。
学習のコツ: 例文を何度も声に出して読み、自然な反射を作りましょう。次に、自分の状況で文を作ってみてください。発音ボタンで正しい発音を聞きながら練習できます。
関連する文法と語彙をより深く理解するために、レッスン「」の全体も見てみましょう。