A1

N + -s / -es / -ies

Danh từ số nhiều

解説

Nhiều hơn một thì danh từ phải đổi dạng, dù đã có số đếm đứng trước. Thường thêm -s; sau -s, -sh, -ch, -x thì thêm -es; phụ âm + y thì đổi thành -ies. Một số từ bất quy tắc: man–men, woman–women, child–children, foot–feet, person–people. Bẫy thường gặp: Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt. Tiếng Việt không đánh dấu số nhiều trên danh từ ("hai quyển sách", không phải "hai quyển sáchs"), nên two book ✗, two books ✓ — số đếm đã có rồi vẫn phải thêm -s.

例文

I have two brothers.

Tôi có hai anh trai.

There are three buses.

Có ba chiếc xe buýt.

Six children are in the garden.

Sáu đứa trẻ ở trong vườn.

Many people live here.

Nhiều người sống ở đây.

練習する

選択式の問題で理解度を確認しましょう

「N + -s / -es / -ies」を効果的に学ぶ

文法項目「N + -s / -es / -ies」(Danh từ số nhiều)は、CEFR 1 の重要な構造のひとつです。使いこなすには、使われる文脈をよく理解し、繰り返し練習することが必要です。

学習のコツ: 例文を何度も声に出して読み、自然な反射を作りましょう。次に、自分の状況で文を作ってみてください。発音ボタンで正しい発音を聞きながら練習できます。

関連する文法と語彙をより深く理解するために、レッスン「」の全体も見てみましょう。

よくある質問