A1
S + V · He / She / It + V-s
Thì hiện tại đơn — thể khẳng định
解説
Dùng cho thói quen, sự thật, lịch trình. Chủ ngữ là he, she, it hoặc một danh từ số ít thì động từ phải thêm -s. Sau -s, -sh, -ch, -x, -o thì thêm -es; phụ âm + y thì đổi thành -ies. Bẫy thường gặp: Đây là lỗi nặng nhất của người Việt. Tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ nên -s ở ngôi thứ ba hoàn toàn xa lạ: She work ✗, She works ✓. Học thuộc như một phản xạ, không phải như một quy tắc.
例文
Tôi làm ở bệnh viện.
Cô ấy làm ở bệnh viện.
Tối nào anh ấy cũng xem tivi.
Anh tôi học ở Hà Nội.
練習する
選択式の問題で理解度を確認しましょう
「S + V · He / She / It + V-s」を効果的に学ぶ
文法項目「S + V · He / She / It + V-s」(Thì hiện tại đơn — thể khẳng định)は、CEFR 1 の重要な構造のひとつです。使いこなすには、使われる文脈をよく理解し、繰り返し練習することが必要です。
学習のコツ: 例文を何度も声に出して読み、自然な反射を作りましょう。次に、自分の状況で文を作ってみてください。発音ボタンで正しい発音を聞きながら練習できます。
関連する文法と語彙をより深く理解するために、レッスン「」の全体も見てみましょう。