A1

I / he / she / it + was · you / we / they + were

was và were

解説

Đây là dạng quá khứ của to be. Phủ định thêm not: wasn't, weren't. Câu hỏi thì đảo lên trước chủ ngữ. Bẫy thường gặp: Không dùng did với was/were: Did you were tired? ✗, Were you tired? ✓.

例文

I was at home yesterday.

Hôm qua tôi ở nhà.

They were very happy.

Họ đã rất vui.

She wasn't at school.

Cô ấy không đến trường.

Were you tired?

Bạn có mệt không?

練習する

選択式の問題で理解度を確認しましょう

「I / he / she / it + was · you / we / they + were」を効果的に学ぶ

文法項目「I / he / she / it + was · you / we / they + were」(was và were)は、CEFR 1 の重要な構造のひとつです。使いこなすには、使われる文脈をよく理解し、繰り返し練習することが必要です。

学習のコツ: 例文を何度も声に出して読み、自然な反射を作りましょう。次に、自分の状況で文を作ってみてください。発音ボタンで正しい発音を聞きながら練習できます。

関連する文法と語彙をより深く理解するために、レッスン「」の全体も見てみましょう。

よくある質問