全文を通して聞く
まず全文を一度通して聞いてから、1文ずつ練習しましょう。
Thu
You look tired. Are you busy today?
Trông bạn mệt. Hôm nay bạn bận à?
Huy
I'm not tired, I'm hungry!
Tôi không mệt, tôi đói!
Thu
Are you thirsty too?
Bạn có khát không?
Huy
No, I'm not thirsty. I'm ready to eat.
Không, tôi không khát. Tôi sẵn sàng ăn rồi.
Thu
Are you angry with me?
Cậu giận tớ à?
Huy
Of course not. I'm very happy, not sad.
Dĩ nhiên không. Tôi vui lắm, không buồn đâu.
Thu
Good. I'm free tonight.
Tốt. Tối nay tôi rảnh.