Chuyện xảy ra hôm đó

Kể lại việc đã xảy ra, phân biệt việc dài và việc ngắn trong quá khứ

11 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~15 phút

Từ vựng11 từ

happen/ˈhæpən/Động từ
  • xảy ra · to take place

Ví dụ

What happened last night?

Tối qua có chuyện gì vậy?

notice/ˈnoʊtɪs/Động từ
  • 1.nhận ra, để ý · to see or become aware of something
  • 2.thông báo, biển báo · a sign that tells people something

Ví dụ

Did you notice the new sign?

Bạn có để ý cái biển mới không?

There is a notice on the door.

Trên cửa có một tờ thông báo.

realize/ˈriəlaɪz/Động từ
  • nhận ra · to understand something suddenly

Ví dụ

I did not realize it was so late.

Tôi không nhận ra là đã muộn thế.

seem/siːm/Động từ
  • có vẻ · to give the impression of being

Ví dụ

She seems very happy today.

Hôm nay cô ấy có vẻ rất vui.

hold/hoʊld/Động từ
  • cầm, giữ · to have something in your hand

Ví dụ

Hold this bag for a moment.

Cầm giúp cái túi một lát.

catch/kætʃ/Động từ
  • 1.bắt, chụp · to take hold of something moving
  • 2.kịp (chuyến xe, tàu) · to get on a bus or a train in time

Ví dụ

Catch the ball!

Bắt bóng đi!

I must catch the last bus.

Tôi phải kịp chuyến xe cuối.

throw/θroʊ/Động từ
  • ném · to send something through the air with your hand

Ví dụ

Do not throw rubbish here.

Đừng vứt rác ở đây.

cut/kʌt/Động từ
  • cắt · to open or divide something with a knife

Ví dụ

Cut the bread into six pieces.

Cắt bánh mì thành sáu miếng.

pull/pʊl/Động từ
  • kéo · to move something towards you

Ví dụ

Pull this handle to open.

Kéo tay nắm này để mở.

push/pʊʃ/Động từ
  • đẩy · to move something away from you

Ví dụ

Push the door, do not pull it.

Đẩy cửa chứ đừng kéo.

strange/streɪndʒ/Tính từ
  • lạ · unusual and hard to explain

Ví dụ

That is a strange story.

Đó là câu chuyện lạ.

Ngữ pháp

Quá khứ đơn — động từ bất quy tắc thường gặp

S + V2

Bậc A1 đã học cách dựng; ở A2 phải mở rộng vốn động từ bất quy tắc. Nhóm hay dùng: bring–brought, buy–bought, catch–caught, teach–taught, think–thought, feel–felt, keep–kept, leave–left, lose–lost, meet–met, pay–paid, send–sent, sit–sat, win–won. Bẫy thường gặp: Đừng thêm -ed vào động từ bất quy tắc: buyed ✗, bought ✓. Và sau did thì trở về nguyên thể: didn't bought ✗, didn't buy ✓.

She brought her own lunch.

Cô ấy tự mang bữa trưa.

I thought about it all night.

Tôi nghĩ về nó cả đêm.

We paid at the counter.

Chúng tôi trả tiền ở quầy.

He won the game.

Anh ấy thắng trò đó.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Kể lại vụ va chạm

Kể cho bạn nghe chuyện sáng nay

Na
Nam

What happened this morning?

Sáng nay có chuyện gì?

Th
Thu

A man threw a bag and I caught it.

Một người ném cái túi và tôi bắt được.

Na
Nam

Did you notice who he was?

Bạn có để ý ông ta là ai không?

Th
Thu

No. He pushed the door and ran.

Không. Ông ta đẩy cửa rồi chạy.

Na
Nam

That seems strange.

Nghe lạ thật.

Th
Thu

I held the bag and realized it was my bag. He cut the strap and pulled it off.

Tớ cầm cái túi lên mới nhận ra đó là túi của tớ. Anh ta cắt quai rồi giật đi.