Nói giảm bằng phủ định cái ngược lại
not + un-Adj · not without + N · by no means + AdjCách khẳng định một cách dè dặt bằng cách phủ định điều trái ngược. Kết quả nhẹ hơn lời khẳng định trực tiếp và tạo giọng khách quan, nên rất phổ biến trong bài phê bình và báo cáo. Không phải phủ định thật: not uncommon nghĩa là khá thường gặp. Bẫy thường gặp: Đừng đọc thành phủ định hoàn toàn: not unhappy không phải là sad, mà là khá ổn.
The result was not unexpected.
Kết quả đó không phải là ngoài dự đoán.
Her argument is not without merit.
Lập luận của cô ấy không phải là không có giá trị.
The task is by no means simple.
Việc đó hoàn toàn không đơn giản.
Delays of this kind are not uncommon in winter.
Chậm trễ kiểu này không phải hiếm vào mùa đông.