A1
S1 + V1 + and / but / or / because + S2 + V2
and, but, or, because
Giải thích
and để thêm ý, but để nêu ý trái ngược, or để đưa lựa chọn, because để nêu lý do. Bẫy thường gặp: Tiếng Việt nói "Vì … nên …" với hai vế đều có từ nối; tiếng Anh chỉ được một: Because I was tired, so I went home ✗, Because I was tired, I went home ✓.
Ví dụ
Tôi thích trà và cà phê.
Nó nhỏ nhưng rất thoải mái.
Bạn uống trà hay cà phê?
Tôi mệt vì tôi làm việc muộn.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “S1 + V1 + and / but / or / because + S2 + V2” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “S1 + V1 + and / but / or / because + S2 + V2” (and, but, or, because) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.