A1
at + hour · on + day · in + month / year / season
Giới từ chỉ thời gian in, on, at
Giải thích
Ba giới từ này phân theo độ dài của khoảng thời gian: at cho điểm giờ, on cho ngày, in cho khoảng dài hơn. Nhớ theo thứ tự nhỏ dần: at → on → in. Bẫy thường gặp: Một số cụm không có giới từ: this morning, last week, next year, every day — in this morning ✗, this morning ✓.
Ví dụ
Lớp bắt đầu lúc tám giờ.
Tết vào tháng Một hoặc tháng Hai.
Chúng tôi gặp nhau vào thứ hai.
Mùa hè nóng lắm.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “at + hour · on + day · in + month / year / season” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “at + hour · on + day · in + month / year / season” (Giới từ chỉ thời gian in, on, at) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.