A1

every day → V(-s) · now / at the moment → be + V-ing

Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Giải thích

Hiện tại đơn cho việc lặp đi lặp lại và sự thật; hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra. Nhóm động từ chỉ trạng thái — like, want, know, need, have (sở hữu) — thường không dùng tiếp diễn. Bẫy thường gặp: I am knowing ✗, I know ✓ — động từ chỉ trạng thái không có dạng tiếp diễn.

Ví dụ

I usually walk to work, but today I am taking a taxi.

Bình thường tôi đi bộ đi làm, nhưng hôm nay tôi bắt taxi.

He works in a bank.

Anh ấy làm ở ngân hàng.

He is working at home this week.

Tuần này anh ấy làm ở nhà.

I know the answer.

Tôi biết đáp án.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “every day → V(-s) · now / at the moment → be + V-ing” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “every day → V(-s) · now / at the moment → be + V-ing” (Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp