A1

There is + Nsg · There are + Npl

there is / there are

Giải thích

Dùng để nói có cái gì ở đâu. there ở đây không có nghĩa là ở đó, nó chỉ là chủ ngữ giả. Chia is hay are theo danh từ đứng ngay sau. Bẫy thường gặp: Tiếng Việt nói "có" nên dễ dịch thành have: Here have a book ✗, There is a book ✓.

Ví dụ

There is a book on the table.

Có một quyển sách trên bàn.

There are two hotels near here.

Gần đây có hai khách sạn.

Is there a bank near here?

Gần đây có ngân hàng không?

There isn't a bank here.

Ở đây không có ngân hàng.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “There is + Nsg · There are + Npl” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “There is + Nsg · There are + Npl” (there is / there are) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp