A2

more + Adj + than · the most + Adj + in / of

So sánh hơn và nhất — tính từ dài

Giải thích

Tính từ từ hai âm tiết trở lên dùng more và the most. Sau so sánh nhất thì dùng in với nơi chốn hay nhóm (in the class, in Viet Nam) và of với khoảng thời gian (of the year). Bất quy tắc: good–better–best, bad–worse–worst, far–further–furthest. Bẫy thường gặp: Không dùng hai cách cùng lúc: more easier ✗, easier ✓. Và so sánh hơn luôn đi với than chứ không phải with.

Ví dụ

This book is more interesting than that one.

Quyển này thú vị hơn quyển kia.

She is the most careful person in the office.

Cô ấy là người cẩn thận nhất văn phòng.

It was the worst day of the year.

Đó là ngày tệ nhất trong năm.

My English is better than before.

Tiếng Anh của tôi khá hơn trước.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “more + Adj + than · the most + Adj + in / of” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “more + Adj + than · the most + Adj + in / of” (So sánh hơn và nhất — tính từ dài) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp