A2

S + must + V0 · S + have to / has to + V0 · S + had to + V0

must, have to và had to

Giải thích

must không có dạng quá khứ, nên nói về sự bắt buộc đã qua thì phải dùng had to. Nhớ ba mức khác nhau: mustn't là cấm, don't have to là không bắt buộc, didn't have to là hồi đó không cần. Bẫy thường gặp: Quá khứ của must KHÔNG phải musted: I musted go ✗, I had to go ✓.

Ví dụ

I had to work last Saturday.

Thứ bảy tuần trước tôi phải đi làm.

You must not touch that.

Không được chạm vào cái đó.

We do not have to pay.

Chúng tôi không phải trả tiền.

She did not have to come.

Cô ấy đã không cần phải tới.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + must + V0 · S + have to / has to + V0 · S + had to + V0” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + must + V0 · S + have to / has to + V0 · S + had to + V0” (must, have to và had to) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp