A2

S + have / has + V3

Hiện tại hoàn thành — cách dựng

Giải thích

Dùng khi việc đã xảy ra nhưng người nói không nêu thời điểm, hoặc kết quả còn giá trị tới bây giờ. Luôn có hai phần: have hay has chia theo chủ ngữ, cộng phân từ hai (V3). Động từ có quy tắc thì V3 giống V-ed; bất quy tắc phải học thuộc: go–went–gone, see–saw–seen, do–did–done. Bẫy thường gặp: Tiếng Việt diễn ý này bằng chữ "rồi" đứng cuối câu, nên rất dễ chỉ dịch động từ mà quên have/has: I finished already ✗ (nghe như quá khứ đơn), I have finished ✓.

Ví dụ

I have finished my homework.

Tôi làm xong bài tập rồi.

She has lost her keys.

Cô ấy mất chìa khoá.

We have seen that film.

Chúng tôi xem phim đó rồi.

He has not called me.

Anh ấy chưa gọi tôi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + have / has + V3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + have / has + V3” (Hiện tại hoàn thành — cách dựng) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp