A2

myself / yourself / himself / herself / ourselves / themselves

Đại từ phản thân

Giải thích

Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người, hoặc để nhấn mạnh tự mình làm. Số ít kết thúc bằng -self, số nhiều bằng -selves. Bẫy thường gặp: Tiếng Việt dùng chữ "tự" nên dễ bỏ hẳn đại từ: I hurt ✗ (câu chưa đủ nghĩa), I hurt myself ✓.

Ví dụ

I hurt myself.

Tôi tự làm mình bị thương.

She made the cake herself.

Cô ấy tự làm cái bánh.

Did you do it yourself?

Bạn tự làm à?

They enjoyed themselves at the party.

Họ vui vẻ trong buổi tiệc.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “myself / yourself / himself / herself / ourselves / themselves” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “myself / yourself / himself / herself / ourselves / themselves” (Đại từ phản thân) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp