A2

There was + Nsg / Nu · There were + Npl

there was và there were

Giải thích

Dạng quá khứ của there is và there are, dùng để kể có gì ở đâu trong quá khứ. Chia theo danh từ đứng ngay sau. Bẫy thường gặp: Vẫn là chủ ngữ giả, không dịch thành have: Here had a shop ✗, There was a shop here ✓.

Ví dụ

There was a shop here.

Trước ở đây có một cửa hàng.

There were many people at the party.

Buổi tiệc có nhiều người.

There was not any milk.

Không còn sữa nào cả.

Were there any problems?

Có vấn đề gì không?

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “There was + Nsg / Nu · There were + Npl” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “There was + Nsg / Nu · There were + Npl” (there was và there were) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp