A2

S + used to + V0 · S + did not use to + V0

used to — thói quen đã qua

Giải thích

Diễn tả việc trước đây thường làm hoặc từng đúng, nhưng nay không còn. Phủ định và nghi vấn dùng did, và used trở về use. Bẫy thường gặp: Sau used to luôn là nguyên thể: I used to smoking ✗, I used to smoke ✓. Đừng lẫn với be used to (đã quen với) — cái đó mới đi với V-ing.

Ví dụ

I used to smoke.

Trước tôi hay hút thuốc.

She used to live in Hue.

Trước cô ấy sống ở Huế.

He did not use to like coffee.

Trước anh ấy không thích cà phê.

Did you use to play football?

Trước bạn có hay chơi bóng không?

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + used to + V0 · S + did not use to + V0” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + used to + V0 · S + did not use to + V0” (used to — thói quen đã qua) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp