B1

much / far / a lot / a bit + so sánh hơn

So sánh với much, far, a bit

Giải thích

Thêm trạng từ trước dạng so sánh hơn để nói mức chênh lệch. much, far, a lot cho chênh lệch lớn; a bit, slightly cho chênh lệch nhỏ. Bẫy thường gặp: very KHÔNG đi với so sánh hơn: very cheaper ✗, much cheaper ✓.

Ví dụ

This one is much cheaper.

Cái này rẻ hơn nhiều.

She is far more experienced.

Cô ấy nhiều kinh nghiệm hơn hẳn.

It is a bit colder today.

Hôm nay lạnh hơn một chút.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “much / far / a lot / a bit + so sánh hơn” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “much / far / a lot / a bit + so sánh hơn” (So sánh với much, far, a bit) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp