B1

although / even though + S + V · despite / in spite of + N / V-ing

despite, in spite of và although

Giải thích

Cùng diễn ý trái ngược nhưng đi với cấu trúc khác nhau. although và even though đi với cả mệnh đề. despite và in spite of đi với danh từ hoặc V-ing, không đi với mệnh đề. Bẫy thường gặp: Despite it rained ✗ — despite không đi với mệnh đề. Phải là Despite the rain ✓ hoặc Despite the fact that it rained ✓.

Ví dụ

Although it rained, we walked.

Mặc dù mưa, chúng tôi vẫn đi bộ.

Despite the rain, we walked.

Bất chấp mưa, chúng tôi vẫn đi bộ.

In spite of being tired, she finished.

Dù mệt, cô ấy vẫn làm xong.

Even though he apologized, she was angry.

Dù anh ta xin lỗi, cô ấy vẫn giận.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “although / even though + S + V · despite / in spite of + N / V-ing” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “although / even though + S + V · despite / in spite of + N / V-ing” (despite, in spite of và although) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp