B1

lịch đã định → be V-ing · dự định → be going to + V0 · quyết định ngay → will + V0

Chọn cách nói tương lai

Giải thích

Bậc A2 đã học từng cách; ở B1 phải chọn đúng trong cùng một đoạn hội thoại. Lịch đã sắp xếp chắc chắn dùng hiện tại tiếp diễn, dự định trong đầu dùng be going to, quyết định vừa nảy ra dùng will. Bẫy thường gặp: Thời khoá biểu và lịch chạy tàu dùng HIỆN TẠI ĐƠN: The train leaves at six ✓, không phải will leave.

Ví dụ

I am meeting the client at three.

Ba giờ tôi gặp khách.

I am going to look for a new job.

Tôi định tìm việc mới.

The phone is ringing. I will get it.

Điện thoại reo. Để tôi nghe.

Look at those clouds. It is going to pour.

Nhìn mây kìa. Sắp mưa to rồi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “lịch đã định → be V-ing · dự định → be going to + V0 · quyết định ngay → will + V0” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “lịch đã định → be V-ing · dự định → be going to + V0 · quyết định ngay → will + V0” (Chọn cách nói tương lai) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp