B1

S + have / has / had + been + V3

Bị động ở thì hoàn thành

Giải thích

Dựng bị động cho thì hoàn thành: thêm been vào giữa have và phân từ hai. Chia have hay has theo chủ ngữ, had cho quá khứ hoàn thành. Bẫy thường gặp: Đừng bỏ been: The letters have sent ✗ (nghĩa là mấy lá thư tự gửi), have been sent ✓.

Ví dụ

The letters have been sent.

Mấy lá thư đã được gửi.

My bike has been stolen.

Xe đạp tôi bị lấy mất.

The room had been cleaned before we arrived.

Phòng đã được dọn trước khi chúng tôi tới.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + have / has / had + been + V3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + have / has / had + been + V3” (Bị động ở thì hoàn thành) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp