B1

S + had + been + V-ing

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Giải thích

Nhấn vào quá trình kéo dài cho tới một mốc trong quá khứ. Thường dùng để giải thích nguyên nhân của một trạng thái ở quá khứ. Bẫy thường gặp: Cũng như mọi thì tiếp diễn, động từ chỉ trạng thái không dùng được: had been knowing ✗.

Ví dụ

I was tired because I had been working all night.

Tôi mệt vì đã làm cả đêm.

They had been waiting for two hours when the bus came.

Họ đã đợi hai tiếng thì xe buýt tới.

She had been living there since 2015.

Cô ấy sống ở đó từ năm 2015.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + had + been + V-ing” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + had + been + V-ing” (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp