B1

S + have / has + been + V-ing

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Giải thích

Nhấn vào QUÁ TRÌNH kéo dài từ quá khứ tới giờ, và thường tới giờ vẫn còn. Hay đi với for, since và How long. Khác hiện tại hoàn thành ở chỗ nó quan tâm việc làm bao lâu chứ không phải làm xong bao nhiêu. Bẫy thường gặp: Động từ chỉ TRẠNG THÁI không có dạng tiếp diễn: I have been knowing him ✗, I have known him ✓.

Ví dụ

I have been waiting for an hour.

Tôi đợi cả tiếng rồi.

She has been studying since morning.

Cô ấy học từ sáng tới giờ.

How long have you been living here?

Bạn sống ở đây bao lâu rồi?

They have been working on it all week.

Cả tuần nay họ làm cái đó.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + have / has + been + V-ing” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + have / has + been + V-ing” (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp