B1

N + whose + N · N (nơi chốn) + where · N (thời gian) + when

whose, where, when trong mệnh đề quan hệ

Giải thích

whose chỉ sở hữu, dùng cho cả người lẫn vật. where thay cho nơi chốn, when thay cho thời gian — cả hai giúp bỏ được cụm giới từ dài dòng. Bẫy thường gặp: whose khác who's: whose là sở hữu, who's là rút gọn của who is.

Ví dụ

That is the woman whose car was stolen.

Đó là người phụ nữ bị mất xe.

This is the village where I grew up.

Đây là ngôi làng tôi lớn lên.

I remember the day when we met.

Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “N + whose + N · N (nơi chốn) + where · N (thời gian) + when” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “N + whose + N · N (nơi chốn) + where · N (thời gian) + when” (whose, where, when trong mệnh đề quan hệ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp