B1

advise / offer / refuse / promise + to + V0 · admit / suggest / deny + V-ing

Động từ tường thuật

Giải thích

Thay vì lúc nào cũng dùng said, chọn động từ nói đúng ý. Mỗi động từ đi với một cấu trúc cố định: nhóm advise, offer, refuse, promise, agree đi với to cộng nguyên thể; nhóm admit, suggest, deny đi với V-ing. Bẫy thường gặp: suggest KHÔNG đi với tân ngữ người rồi to: He suggested me to go ✗, He suggested that I go ✓ hoặc He suggested going ✓.

Ví dụ

He offered to help me.

Anh ấy đề nghị giúp tôi.

She refused to answer.

Cô ấy từ chối trả lời.

They admitted taking the money.

Họ thừa nhận đã lấy tiền.

He suggested going by train.

Anh ấy đề nghị đi tàu.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “advise / offer / refuse / promise + to + V0 · admit / suggest / deny + V-ing” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “advise / offer / refuse / promise + to + V0 · admit / suggest / deny + V-ing” (Động từ tường thuật) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp