B2

make / do / take / have + N

make, do, take và have + danh từ

Giải thích

Nghĩa chính nằm ở DANH TỪ, còn động từ chỉ là chỗ dựa và không suy ra được bằng logic. make đi với quyết định và tiến bộ, do đi với việc và bài tập, take đi với nghỉ ngơi và quyết định thời gian, have đi với trải nghiệm. Phải học thuộc từng cặp. Bẫy thường gặp: Tiếng Việt chỉ có làm nên hay lẫn make với do: do a decision ✗, make a decision ✓; make homework ✗, do homework ✓.

Ví dụ

She made a decision quickly.

Cô ấy quyết định nhanh.

He did the washing up.

Anh ấy rửa bát.

Let us take a break.

Nghỉ một lát đi.

We had a long conversation.

Chúng tôi nói chuyện rất lâu.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “make / do / take / have + N” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “make / do / take / have + N” (make, do, take và have + danh từ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp