B2

No sooner + had + S + V3 + than + S + V2 · Hardly + had + S + V3 + when + S + V2

No sooner ... than và Hardly ... when

Giải thích

Diễn tả việc thứ hai xảy ra ngay sau việc thứ nhất. Vế đầu dùng quá khứ hoàn thành đảo ngữ, vế sau dùng quá khứ đơn. Cặp liên từ cố định: no sooner đi với than, hardly và scarcely đi với when. Bẫy thường gặp: Không đổi cặp liên từ: No sooner ... when ✗, No sooner ... than ✓.

Ví dụ

No sooner had we sat down than the phone rang.

Chúng tôi vừa ngồi xuống thì điện thoại reo.

Hardly had she left when it started to rain.

Cô ấy vừa đi khỏi thì trời mưa.

Scarcely had the game begun when the power failed.

Trận đấu vừa bắt đầu thì mất điện.

No sooner had I paid than I regretted it.

Tôi vừa trả tiền là đã thấy hối.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “No sooner + had + S + V3 + than + S + V2 · Hardly + had + S + V3 + when + S + V2” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “No sooner + had + S + V3 + than + S + V2 · Hardly + had + S + V3 + when + S + V2” (No sooner ... than và Hardly ... when) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp