B2

S + may / might + have + V3

may have và might have — suy đoán quá khứ

Giải thích

Đoán về chuyện đã qua với mức chắc chắn TRUNG BÌNH: có thể đã như vậy. Nhẹ hơn must have (gần như chắc chắn) và mạnh hơn can't have (chắc chắn không). might have còn dùng để nói chuyện đáng lẽ có thể xảy ra mà không xảy ra. Bẫy thường gặp: Đừng dùng maybe thay may have: Maybe she forgot đúng ngữ pháp nhưng She maybe have forgotten ✗, She may have forgotten ✓.

Ví dụ

She may have forgotten the meeting.

Có thể cô ấy quên buổi họp.

They might have taken the wrong train.

Có thể họ đi sai tàu.

He might have been hurt, but he was lucky.

Anh ấy có thể đã bị thương, may mà không.

I may have left it at the office.

Có thể tôi để nó lại ở công ty.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + may / might + have + V3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + may / might + have + V3” (may have và might have — suy đoán quá khứ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp