B2

It + be + V3 + that + S + V · S + be + V3 + to + V0

It is said that và He is said to

Giải thích

Nêu thông tin mà không nói ai nói. Hai dạng chuyển đổi được cho nhau: It is said that he is rich tương đương He is said to be rich. Khi việc xảy ra trước thì dùng to have + V3. Bẫy thường gặp: Chuyển sang dạng to thì bỏ that: He is said that to be rich ✗, He is said to be rich ✓.

Ví dụ

It is believed that the fire started here.

Người ta tin đám cháy bắt đầu ở đây.

He is said to be very wealthy.

Người ta nói ông ấy rất giàu.

She is thought to have left the country.

Người ta cho rằng cô ấy đã rời khỏi nước.

It was reported that two people were hurt.

Có tin hai người bị thương.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “It + be + V3 + that + S + V · S + be + V3 + to + V0” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “It + be + V3 + that + S + V · S + be + V3 + to + V0” (It is said that và He is said to) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp