B2

to be + V3 · being + V3 · to have been + V3

to be V3 và being V3

Giải thích

Dạng bị động của nguyên thể và của danh động từ. Chọn dạng nào phụ thuộc động từ đứng trước: want, expect, hope đi với to be + V3; avoid, enjoy, mind, risk đi với being + V3. to have been + V3 dùng khi việc bị động xảy ra trước. Bẫy thường gặp: Sau giới từ và sau enjoy/avoid phải là being + V3: He avoids to be seen ✗, He avoids being seen ✓.

Ví dụ

She expects to be invited.

Cô ấy mong được mời.

He hates being interrupted.

Anh ấy ghét bị ngắt lời.

The file seems to have been deleted.

Tệp đó có vẻ đã bị xoá.

Nobody likes being told what to do.

Không ai thích bị bảo phải làm gì.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “to be + V3 · being + V3 · to have been + V3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “to be + V3 · being + V3 · to have been + V3” (to be V3 và being V3) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp