B2

none of + the + Npl + V-s · neither of + the + Npl + V-s

none of và neither of

Giải thích

none of dùng cho ba thứ trở lên, neither of cho đúng hai. Trong văn trang trọng động từ chia SỐ ÍT, còn khẩu ngữ hay chia số nhiều. Cả hai đã mang nghĩa phủ định nên không thêm not. Bẫy thường gặp: Đã phủ định thì không thêm not: None of them did not come ✗, None of them came ✓.

Ví dụ

None of the answers was correct.

Không câu trả lời nào đúng.

Neither of the twins likes fish.

Cả hai đứa sinh đôi đều không thích cá.

None of us knew the way.

Không ai trong chúng tôi biết đường.

Neither of the plans was approved.

Không kế hoạch nào trong hai được duyệt.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “none of + the + Npl + V-s · neither of + the + Npl + V-s” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “none of + the + Npl + V-s · neither of + the + Npl + V-s” (none of và neither of) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp