C1

N + be the same as + N · N + be similar to + N · N + differ from + N

the same as, similar to, differ from

Giải thích

Ba mẫu so sánh đi với ba giới từ khác nhau và không đổi được cho nhau: the same AS, similar TO, different FROM, differ FROM, in contrast TO, compared WITH. Danh từ chỉ điểm so sánh đứng giữa: the same size as, a similar shape to. Bẫy thường gặp: Đừng đổi giới từ: the same with mine ✗, the same as mine ✓; similar with ✗, similar to ✓.

Ví dụ

This model is the same as last year's.

Mẫu này giống hệt mẫu năm ngoái.

Her handwriting is similar to her mother's.

Chữ cô ấy giống chữ mẹ cô ấy.

The two reports differ from each other in one figure.

Hai bản báo cáo khác nhau ở một con số.

The room is the same size as mine.

Căn phòng cùng cỡ với phòng tôi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “N + be the same as + N · N + be similar to + N · N + differ from + N” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “N + be the same as + N · N + be similar to + N · N + differ from + N” (the same as, similar to, differ from) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp