C1

As far as + N + is concerned, S + V · As for + N, S + V

As far as ... is concerned và biến thể

Giải thích

Cụm dùng để giới hạn phạm vi bàn luận trước khi nêu ý, nghĩa là về phần cái đó thì. Dạng gọn là as for; dạng khác là as far as I know và as far as I am aware để rào lại độ chắc chắn. Cấu trúc cố định, không đổi trật tự. Bẫy thường gặp: Đừng bỏ is concerned: As far as the budget, nothing changed ✗, As far as the budget is concerned ✓.

Ví dụ

As far as the budget is concerned, nothing has changed.

Về phần ngân sách thì chưa có gì thay đổi.

As for the second question, I have no answer.

Về câu hỏi thứ hai, tôi không có câu trả lời.

As far as I know, the office is still open.

Theo tôi biết thì văn phòng vẫn mở.

As far as I am aware, no decision has been taken.

Theo tôi nắm được thì chưa có quyết định nào.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “As far as + N + is concerned, S + V · As for + N, S + V” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “As far as + N + is concerned, S + V · As for + N, S + V” (As far as ... is concerned và biến thể) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp