C1

It + appears/turns out/follows/emerges + that + S + V

It appears / It turns out / It follows that

Giải thích

Nhóm mở đầu bằng it giữ chỗ, đẩy mệnh đề that ra sau. Chúng cho phép nêu một kết luận mà không phải nói ai kết luận, nên là công cụ chính của giọng khách quan trong bài luận. it follows that riêng dùng để nối một suy luận logic. Bẫy thường gặp: Đừng bỏ it: Appears that the figures were rounded ✗, It appears that ✓.

Ví dụ

It appears that the figures were rounded.

Có vẻ như các con số đã bị làm tròn.

It turns out that nobody had read the annexe.

Hoá ra chẳng ai đọc phần phụ lục.

It follows that the estimate must be revised.

Từ đó suy ra bản dự toán phải được sửa.

It emerged that two invoices were missing.

Về sau lộ ra là thiếu hai hoá đơn.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “It + appears/turns out/follows/emerges + that + S + V” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “It + appears/turns out/follows/emerges + that + S + V” (It appears / It turns out / It follows that) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp