C1

V-ing-form: being + V3 · after being + V3

being V3 — danh động từ bị động

Giải thích

Dạng bị động của danh động từ, dùng ở mọi chỗ mà một V-ing đứng được: sau giới từ, sau động từ nhận V-ing, hoặc làm chủ ngữ. Dạng hoàn thành là having been V3, chỉ việc xảy ra trước đó. Bẫy thường gặp: Đừng bỏ being: She hates interrupted ✗, She hates being interrupted ✓.

Ví dụ

She hates being interrupted.

Cô ấy rất ghét bị chen ngang.

After being warned twice, he left.

Sau khi bị nhắc hai lần, anh ta đi.

Being chosen was a surprise.

Việc được chọn là một điều bất ngờ.

Having been rejected once, they applied again.

Sau khi đã bị từ chối một lần, họ nộp lại.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “V-ing-form: being + V3 · after being + V3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “V-ing-form: being + V3 · after being + V3” (being V3 — danh động từ bị động) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp