C1

fewer + Npl · less + Nu · the number of + Npl + Vsg

fewer khác less, number khác amount

Giải thích

fewer đếm được, less không đếm được; tương ứng là the number of và the amount of. Ngoại lệ đã thành lệ là các đơn vị đo lường và tiền, thời gian, khoảng cách: less than ten miles, less than two hours. Sau the number of thì động từ số ít. Bẫy thường gặp: Danh từ đếm được thì dùng fewer: less students ✗, fewer students ✓. Nhưng The number of complaints have fallen ✗, has fallen ✓.

Ví dụ

Fewer students applied this year.

Ít sinh viên nộp đơn hơn năm nay.

We have less paperwork than before.

Chúng tôi có ít giấy tờ hơn trước.

The number of complaints has fallen.

Số lượng khiếu nại đã giảm.

The route is less than five miles long.

Tuyến đó dài dưới năm dặm.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “fewer + Npl · less + Nu · the number of + Npl + Vsg” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “fewer + Npl · less + Nu · the number of + Npl + Vsg” (fewer khác less, number khác amount) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp