C1

N + that + S + V · N + of + V-ing

Gói mệnh đề thành danh ngữ

Giải thích

Thay một mệnh đề bằng một danh từ mang cùng nội dung: claim, decision, refusal, admission, allegation, insistence, denial. Cách này nén thông tin và giữ giọng khách quan, là dấu hiệu văn phong học thuật. Danh từ nào đi với that và danh từ nào đi với of thì phải học riêng. Bẫy thường gặp: Chọn đúng dạng theo sau: the refusal that they sign ✗, their refusal to sign ✓.

Ví dụ

Their refusal to sign delayed everything.

Việc họ từ chối ký làm mọi thứ chậm lại.

The claim that the data were altered remains unproven.

Nhận định rằng dữ liệu bị sửa vẫn chưa được chứng minh.

His admission of negligence ended the case.

Việc ông ta thừa nhận sự cẩu thả đã kết thúc vụ đó.

The decision to close the line was never explained.

Quyết định đóng tuyến đó chưa bao giờ được giải thích.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “N + that + S + V · N + of + V-ing” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “N + that + S + V · N + of + V-ing” (Gói mệnh đề thành danh ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp