C1

S + seem/appear/claim/pretend + to have + V3

to have V3 — nguyên thể hoàn thành

Giải thích

Nguyên thể hoàn thành cho biết việc trong nguyên thể xảy ra TRƯỚC động từ chính.

So sánh

he seems to be ill là bây giờ, he seems to have been ill là trước đó. Dạng bị động là to have been V3, dạng tiếp diễn là to have been V-ing. Bẫy thường gặp: Không lùi thì động từ chính thay vì dùng nguyên thể hoàn thành: She seemed to forget the meeting yesterday ✗ (nghĩa khác), She seems to have forgotten it ✓.

Ví dụ

She seems to have forgotten the meeting.

Có vẻ cô ấy đã quên buổi họp.

He claims to have been abroad at the time.

Ông ta khẳng định lúc đó mình đang ở nước ngoài.

The file appears to have been deleted.

Tập tin đó có vẻ đã bị xoá.

They pretended not to have heard the question.

Họ giả vờ như đã không nghe thấy câu hỏi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + seem/appear/claim/pretend + to have + V3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + seem/appear/claim/pretend + to have + V3” (to have V3 — nguyên thể hoàn thành) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp