C2
S + have + V3 (ever/never/twice) · S + have + V3 (just/already)
Hoàn thành chỉ kinh nghiệm khác hoàn thành chỉ kết quả
Giải thích
Cùng một dạng hoàn thành làm hai việc khác nhau. Kèm ever, never, twice, before thì nó nói về kinh nghiệm tích lại tính tới nay. Kèm just, already, yet thì nó nói về kết quả của một việc vừa xong còn hiện diện. Trạng từ đi kèm là dấu hiệu phân biệt. Bẫy thường gặp: Kinh nghiệm thì dùng have been, kết quả di chuyển thì dùng have gone: She has gone to Japan three times ✗, has been to Japan three times ✓.
Ví dụ
Tôi chưa bao giờ ăn hàu.
Cô ấy đã tới Nhật ba lần.
Ông ấy vừa nộp tờ đơn.
Tàu đã chạy rồi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “S + have + V3 (ever/never/twice) · S + have + V3 (just/already)” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “S + have + V3 (ever/never/twice) · S + have + V3 (just/already)” (Hoàn thành chỉ kinh nghiệm khác hoàn thành chỉ kết quả) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.