C2

N + constitute + N · N + comprise + N · N + entail + N

Động từ đặc thù của văn học thuật

Giải thích

Một nhóm động từ chỉ quan hệ giữa các khái niệm, dùng gần như chỉ trong văn học thuật: constitute là hợp thành, comprise là gồm có, entail là kéo theo, warrant là biện minh cho, preclude là loại trừ, underpin là làm nền cho, corroborate là củng cố. Bẫy thường gặp: comprise không đi với of: The volume is comprised of twelve essays là lối bị tranh chấp; The volume comprises twelve essays ✓.

Ví dụ

These three factors constitute the main risk.

Ba yếu tố này hợp thành rủi ro chính.

The volume comprises twelve essays.

Cuốn sách gồm mười hai bài luận.

Any change would entail a new survey.

Bất kỳ thay đổi nào cũng kéo theo một cuộc khảo sát mới.

The findings corroborate the earlier study.

Các phát hiện củng cố cho nghiên cứu trước.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “N + constitute + N · N + comprise + N · N + entail + N” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “N + constitute + N · N + comprise + N · N + entail + N” (Động từ đặc thù của văn học thuật) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp