C2

be + superior/inferior/prior/senior + to + N

superior to, inferior to, prior to — so sánh gốc Latinh

Giải thích

Một nhóm tính từ gốc Latinh đã mang sẵn nghĩa so sánh nên KHÔNG thêm more và KHÔNG dùng than: superior, inferior, prior, senior, junior, preferable. Tất cả đi với giới từ to. Bẫy thường gặp: Không dùng than và không thêm more: more superior than the older one ✗, superior to the older one ✓.

Ví dụ

This model is superior to the older one.

Mẫu này tốt hơn mẫu cũ.

The materials are inferior to those in the sample.

Vật liệu kém hơn so với vật liệu trong mẫu.

No notice was given prior to the closure.

Không có thông báo nào trước khi đóng.

She is senior to me by two years.

Bà ấy hơn tôi hai bậc thâm niên, tính theo hai năm.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “be + superior/inferior/prior/senior + to + N” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “be + superior/inferior/prior/senior + to + N” (superior to, inferior to, prior to — so sánh gốc Latinh) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp