C2

Whole + comprise + parts · Whole + be composed of + parts · Whole + consist of + parts · Parts + constitute + whole

comprise, compose, consist, constitute

Giải thích

Bốn động từ cùng nói quan hệ toàn thể và bộ phận nhưng hướng ngược nhau. comprise và consist of đi từ toàn thể xuống bộ phận; be composed of cũng vậy nhưng ở dạng bị động; constitute đi từ bộ phận lên toàn thể. Đảo hướng là sai nghĩa. Bẫy thường gặp: consist luôn cần of, comprise không cần: The set consists four volumes ✗, consists of four volumes ✓.

Ví dụ

The set comprises four volumes.

Bộ đó gồm bốn quyển.

The set consists of four volumes.

Bộ đó gồm bốn quyển.

The set is composed of four volumes.

Bộ đó được hợp thành từ bốn quyển.

Four volumes constitute the set.

Bốn quyển hợp thành bộ đó.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “Whole + comprise + parts · Whole + be composed of + parts · Whole + consist of + parts · Parts + constitute + whole” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “Whole + comprise + parts · Whole + be composed of + parts · Whole + consist of + parts · Parts + constitute + whole” (comprise, compose, consist, constitute) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp