C2
S + may have + V3 (không biết) · S + might have + V3 (không xảy ra)
may have khác might have khi nói về quá khứ
Giải thích
may have V3 nói rằng có thể việc đó đã xảy ra và ta chưa biết. might have V3 làm được cả việc đó, nhưng còn một nghĩa thứ hai mà may không có: việc đó ĐÃ CÓ THỂ xảy ra nhưng rốt cuộc không. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào. Bẫy thường gặp: Việc đã không xảy ra thì dùng might have, không dùng may have: You may have been killed ✗ khi người đó vẫn sống, might have been killed ✓.
Ví dụ
Có thể cô ấy đã đi rồi.
Bạn đã có thể chết đấy.
Ông ấy đã có thể cảnh báo chúng tôi, nhưng ông ấy không nói gì.
Có thể tập tin đã bị xoá do nhầm.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “S + may have + V3 (không biết) · S + might have + V3 (không xảy ra)” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “S + may have + V3 (không biết) · S + might have + V3 (không xảy ra)” (may have khác might have khi nói về quá khứ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.