C2

S + V; hence + N/S + V · S + V, thereby + V-ing

hence, thus, thereby, whereby nối suy luận

Giải thích

Bốn từ nối kết quả trong giọng văn bản. hence thường đi với một danh ngữ hoặc mệnh đề gọn; thus đi với mệnh đề đủ hoặc với V-ing; thereby luôn đi với V-ing và nghĩa là qua đó mà. Chúng không phải liên từ nên không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy. Bẫy thường gặp: Đây là trạng từ nối, không phải liên từ: Costs rose, therefore the margin fell ✗ (nối bằng dấu phẩy), Costs rose; therefore, the margin fell ✓.

Ví dụ

The line was cut; hence the delay.

Đường dây bị cắt; do đó có sự chậm trễ.

Thus the estimate must be revised.

Vậy nên bản dự toán phải được sửa.

He signed the waiver, thereby losing the right to appeal.

Ông ấy ký giấy miễn trừ, qua đó mất quyền kháng cáo.

Costs rose; the margin therefore fell.

Chi phí tăng; do đó lợi nhuận giảm.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + V; hence + N/S + V · S + V, thereby + V-ing” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + V; hence + N/S + V · S + V, thereby + V-ing” (hence, thus, thereby, whereby nối suy luận) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp