C2
notwithstanding + N · N + notwithstanding · notwithstanding that + S + V
notwithstanding — trước, sau, hoặc dẫn mệnh đề
Giải thích
Từ duy nhất trong tiếng Anh đứng được cả trước và sau danh ngữ nó chi phối. Nghĩa là mặc cho, thuộc giọng pháp lý và hành chính. Thêm that thì nó dẫn được cả một mệnh đề. Bẫy thường gặp: Không cần thêm of: notwithstanding of the delay ✗, notwithstanding the delay ✓.
Ví dụ
Mặc cho sự chậm trễ, hợp đồng vẫn giữ hiệu lực.
Bất kể sự chậm trễ, hợp đồng vẫn giữ hiệu lực.
Mặc cho việc ông ấy phản đối, cuộc bỏ phiếu vẫn tiến hành.
Điều khoản này áp dụng bất kể mọi điều khoản khác.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “notwithstanding + N · N + notwithstanding · notwithstanding that + S + V” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “notwithstanding + N · N + notwithstanding · notwithstanding that + S + V” (notwithstanding — trước, sau, hoặc dẫn mệnh đề) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.