C2

S + V, only that + S + V · S + V, save that + S + V

only that, save that, but that

Giải thích

Ba liên từ nêu một ngoại lệ hoặc một điều duy nhất làm sai lệch điều vừa nói. only that thân mật; save that và except that trung tính; but that thuộc giọng cổ và trang trọng. Tất cả đều dẫn một mệnh đề đủ. Bẫy thường gặp: Sau save that là mệnh đề đủ, không phải danh ngữ: save that the cost ✗, save that it costs too much ✓.

Ví dụ

The plan is sound, save that it costs too much.

Kế hoạch ổn, chỉ có điều nó quá tốn.

I would go, only that I have no leave left.

Tôi sẽ đi, chỉ là tôi hết phép rồi.

Nothing was changed, except that the fee rose.

Không có gì thay đổi, ngoại trừ việc khoản phí tăng.

He would have drowned but that a boat passed.

Ông ấy đã chết chìm nếu không có một chiếc thuyền đi qua.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + V, only that + S + V · S + V, save that + S + V” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + V, only that + S + V · S + V, save that + S + V” (only that, save that, but that) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp