C2

S + V, so much so that + S + V · to such an extent that + S + V

so much so that, to such an extent that

Giải thích

Nhóm cụm nối một hệ quả vào mức độ vừa nêu. so much so that trỏ ngược lại cả câu trước; to such an extent that và to the point that dẫn ra hệ quả của một mức độ đã nói. Chúng cần một câu đủ ở cả hai phía. Bẫy thường gặp: so much so that phải có câu trước để trỏ về: So much so that the project was shelved ✗ nếu đứng một mình.

Ví dụ

Costs rose, so much so that the project was shelved.

Chi phí tăng, tăng đến mức dự án bị xếp lại.

The road flooded to such an extent that buses stopped.

Đường ngập tới mức xe buýt phải dừng.

He worked to the point that his health failed.

Ông ấy làm tới mức sức khoẻ suy sụp.

Demand grew, so much so that supplies ran out.

Nhu cầu tăng, tăng đến mức hàng hết.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + V, so much so that + S + V · to such an extent that + S + V” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + V, so much so that + S + V · to such an extent that + S + V” (so much so that, to such an extent that) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp