C2

S + needn't have + V3 · S + didn't need to + V0

needn't have done khác didn't need to do

Giải thích

needn't have V3 nghĩa là đã làm rồi mà hoá ra không cần. didn't need to V0 nghĩa là không cần nên đã không làm. Hai câu nghe gần nhau nhưng nói hai việc trái nhau về chuyện có làm hay không. Bẫy thường gặp: Đừng đổi hai dạng: You didn't need to wait khi bạn đã chờ rồi là sai; needn't have waited ✓.

Ví dụ

You needn't have waited; the meeting was canceled.

Bạn không cần phải chờ; buổi họp đã bị huỷ.

I didn't need to wait, so I went home.

Tôi không cần chờ, nên tôi về nhà.

She needn't have paid twice.

Cô ấy đáng ra không phải trả hai lần.

We didn't need to book, and we didn't.

Chúng tôi không cần đặt trước, và chúng tôi đã không đặt.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “S + needn't have + V3 · S + didn't need to + V0” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “S + needn't have + V3 · S + didn't need to + V0” (needn't have done khác didn't need to do) là một trong những cấu trúc quan trọng trong bậc CEFR 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp